| Xếp hạng trường | Trường trung học | Số học sinh |
|---|---|---|
| #1 | Phillips Academy Andover | 1 + |
| #2 | Phillips Exeter Academy | 1 + |
| #3 | The Lawrenceville School | 1 + |
| #6 | Middlesex School | 1 + |
| #7 | St. Paul's School | 1 + |
| #8 | The Hotchkiss School | 1 + |
| #9 | Concord Academy | 1 + |
| #17 | The Taft School | 1 + |
| #18 | Suffield Academy | 1 + |
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Alpine Skiing Trượt tuyết đổ đèo
|
Baseball Bóng chày
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
American Football Bóng bầu dục Mỹ
|
Lacrosse Bóng vợt
|
|
Mountain Biking Xe đạp địa hình
|
Nordic Skiing Trượt tuyết băng đồng
|
|
Snowboarding Trượt ván trên tuyết
|
Soccer Bóng đá
|
|
Tennis Quần vợt
|
Wrestling Đấu vật
|
|
Rowing Chèo thuyền
|
Climbing Leo núi đá
|
|
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
|
|
Ice skating
|
Yearbook
|
|
Bocce
|
Fly fishing
|
|
Movie
|
Game club
|
|
Band Ban nhạc
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Music Âm nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Band Ban nhạc
|
Drama Kịch sân khấu
|
|
Music Âm nhạc
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
|
Drawing Hội họa
|
Painting Hội họa
|
|
Photography Nhiếp ảnh
|
Woodworking Chế tác đồ gỗ
|
|
Art Nghệ thuật
|
Design Thiết kế
|