Or via social:
Admission office karla_wargas_kennedy@woodberry.org

Giới thiệu trường

Tổng quan
A
Tốt nghiệp A-
Học thuật A
Ngoại khóa A
Cộng đồng C
Đánh giá A
Trường nam sinh Hàng đầu New York, Washington Mạnh về khoa học tự nhiên Mạnh về thể thao
Thành lập vào năm 1889, Woodberry Forest School là trường nội trú nam hàng đầu tại Mỹ. Khuôn viên xinh đẹp rộng 1.200 mẫu Anh của trường nằm ở Madison, bang Virginia. Gần 400 học sinh của trường đến từ 33 bang của Mỹ, khu vực Columbia và 8 quốc gia khác. Hầu hết 85 nhân viên của trường đều sống tại trường, có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm giảng dạy phong phú. Mục tiêu của trường là bồi dưỡng học sinh trở thành những con người tuân theo đạo cơ đốc, có sự chính trực và coi trọng danh dự. Đồng thời, học sinh cũng có tinh thần cầu tiến và phục vụ người khác. Woodberry Forest từ lâu đã được coi là trường dẫn đầu trong việc giáo dục nam sinh. Nhà trường thực hiện chế độ quản lý bằng danh dự, coi trọng giáo dục trí tuệ, tính tỉ mỉ và tuân thủ đạo đức. Ngoài ra, trường còn có cơ sở vật chất hiện đại và các chương trình học thuật, thể thao, nghệ thuật và công nghệ.
Xem thêm
Thông Tin Trường Woodberry Forest School Đầy Đủ Chính Thức Của Năm 2024 | FindingSchool

Tiêu chí chính

Chỉ số:
Trung bình
Trường đang xem
Học phí
$67650
Sĩ số học sinh
397
Học sinh quốc tế
11%
Tỷ lệ giáo viên cao học
75%
Tỷ lệ giáo viên/học sinh
1:6
Quỹ đóng góp
$432 Million
Số môn học AP
0
Điểm SAT
1257
Trường đồng giáo dục
Nội trú 9-12

Số lượng học sinh Việt Nam hiện tại
2
Lần đầu tuyển sinh học sinh Việt Nam
2010

Tài liệu trường học

Hỗ trợ tài chính

Woodberry Forest School có hỗ trợ tài chính cho gia đình người Việt Nam không?
Mức % học phí phổ biến mà Woodberry Forest School hỗ trợ là bao nhiêu?
1-10%
0 10 20 30 40

Phân tích chi phí
Các trường khác nhau sẽ có cách trình bày tổng chi phí dành cho gia đình khác nhau. Bảng dưới đây giới thiệu chi tiết từng khoản mục và cung cấp cho bạn thông tin tổng quát về chi phí dự kiến tại Woodberry Forest School.
Tổng chi phí
$63,450
Thông tin chi tiết
Thứ tự Loại chi phí SChi phí
#1 Học phí & Phí nhập học $63,450
Tổng chi phí: $63,450
* Bắt buộc: Nhà trường yêu cầu học sinh chuẩn bị khoản phí này

Số liệu của FindingSchool đến từ người dùng, trường học, cố vấn khách mời và số liệu công khai của Mỹ.

Học sinh quốc tế trúng tuyển đại học

(2022)
Xếp hạng trường Trường đại học tổng hợp ở Mỹ Số học sinh
LAC #1 Williams College 1
#6 University of Chicago 1
LAC #2 Amherst College 1
#13 Dartmouth College 1
#14 Vanderbilt University 1
LAC #4 Pomona College 1
#22 University of California: Berkeley 1
#23 University of Michigan 1
#25 Carnegie Mellon University 1
#25 University of Virginia 1
#27 University of Southern California 1
#28 University of North Carolina at Chapel Hill 1
LAC #6 United States Naval Academy 1
#36 Boston College 1
#38 University of Texas at Austin 1
LAC #8 Claremont McKenna College 1
#42 Boston University 1
#42 Tulane University 1
#49 Lehigh University 1
#49 Purdue University 1
#49 Villanova University 1
#55 University of Miami 1
LAC #11 United States Military Academy 1
LAC #11 Washington and Lee University 1
#68 Southern Methodist University 1
#75 Clemson University 1
#75 Virginia Polytechnic Institute and State University 1
#83 Texas Christian University 1
#99 University of Utah 1
#103 Loyola University Chicago 1
#103 University of Arizona 1
#104 University of Tennessee: Knoxville 1
#117 University of South Carolina: Columbia 1
#122 University of Missouri: Columbia 1
#136 University of the Pacific 1
LAC #30 Kenyon College 1
LAC #38 Bucknell University 1
LAC #42 Denison University 1
LAC #46 Furman University 1
LAC #50 Dickinson College 1
LAC #50 The University of the South 1
Xem tất cả
Số lượng học sinh trúng tuyển
Xếp hạng Trường đại học 2022 2021 2018-2020 2019 2018 Tổng số
Tất cả các trường 28 30 143 37 27
#1 Princeton University 1 1 2
#3 Stanford University 1 1 2
#3 Harvard College 1 1 2
#6 University of Chicago 1 1 1 1 1 5
#7 Johns Hopkins University 1 1 2
#7 University of Pennsylvania 1 1 2
#10 Duke University 1 1 1 1 4
#10 Northwestern University 1 1 2
#12 Dartmouth College 1 1 1 3
#13 Brown University 1 1
#13 Vanderbilt University 1 1 1 3
#15 Rice University 1 1
#15 Washington University in St. Louis 1 1
#17 Cornell University 1 1
#18 Columbia University 1 1 2
#20 University of California: Berkeley 1 1 1 3
#20 University of California: Los Angeles 1 1 1 3
#22 Georgetown University 1 1 2
#22 Emory University 1 1 2
#22 Carnegie Mellon University 1 1 1 3
#25 University of Virginia 1 1 1 1 1 5
#25 New York University 1 1 1 1 4
#25 University of Southern California 1 1 1 1 4
#25 University of Michigan 1 1 2
#29 Wake Forest University 1 1 2
#29 University of Florida 1 1
#29 University of North Carolina at Chapel Hill 1 1 1 1 4
#32 Tufts University 1 1 2
#32 University of California: Santa Barbara 1 1
#34 University of California: San Diego 1 1 2
#34 University of California: Irvine 1 1 2
#36 University of Rochester 1 1
#36 Boston College 1 1 1 3
#38 University of Texas at Austin 1 1 1 3
#38 University of Wisconsin-Madison 1 1
#38 University of California: Davis 1 1
#40 College of William and Mary 1 1 1 1 4
#41 Boston University 1 1 2
#44 Georgia Institute of Technology 1 1 2
#44 Tulane University 1 1 1 1 4
#44 Northeastern University 1 1 2
#44 Case Western Reserve University 1 1 1 3
#47 University of Illinois at Urbana-Champaign 1 1
#49 University of Georgia 1 1 1 3
#51 Villanova University 1 1 2
#51 Rensselaer Polytechnic Institute 1 1 2
#51 Purdue University 1 1 1 1 4
#51 Lehigh University 1 1 1 1 4
#55 University of Washington 1 1
#55 Santa Clara University 1 1
#55 University of Miami 1 1 1 1 4
#55 Florida State University 1 1 2
#57 Penn State University Park 1 1
#58 University of Maryland: College Park 1 1
#62 Virginia Polytechnic Institute and State University 1 1 1 1 4
#62 Syracuse University 1 1
#62 Rutgers University 1 1 2
#62 University of Pittsburgh 1 1
#62 George Washington University 1 1 2
#66 University of Minnesota: Twin Cities 1 1 2
#67 University of Massachusetts Amherst 1 1
#67 Texas A&M University 1 1 2
#67 Worcester Polytechnic Institute 1 1 2
#67 University of Connecticut 1 1
#72 Southern Methodist University 1 1 1 1 1 5
#72 Fordham University 1 1 1 3
#72 North Carolina State University 1 1 2
#72 Indiana University Bloomington 1 1
#72 American University 1 1 2
#77 Loyola Marymount University 1 1
#77 Michigan State University 1 1
#77 Clemson University 1 1 1 1 4
#77 Baylor University 1 1
#83 Stevens Institute of Technology 1 1 2
#88 University of California: Riverside 1 1
#89 Elon University 1 1
#89 Texas Christian University 1 1 1 1 1 5
#89 University of Delaware 1 1 2
#89 SUNY University at Buffalo 1 1
#97 University of California: Santa Cruz 1 1
#97 University of South Florida 1 1
#97 University of San Diego 1 1
#97 Auburn University 1 1 2
#104 University of California: Merced 1 1
#104 University of Tennessee: Knoxville 1 1 1 3
#104 University of Colorado Boulder 1 1 1 3
#105 University of Arizona 1 1 2
#105 Miami University: Oxford 1 1
#105 University of San Francisco 1 1
#105 Drexel University 1 1
#105 Rochester Institute of Technology 1 1
#105 University of Oregon 1 1
#105 University of Utah 1 1
#105 University of Denver 1 1
#115 University of South Carolina: Columbia 1 1 1 1 4
#115 Loyola University Chicago 1 1
#121 University of Missouri: Columbia 1 1 2
#121 Arizona State University 1 1
#121 University of Vermont 1 1
#121 Temple University 1 1
#127 University of Oklahoma 1 1
#127 Samford University 1 1
#133 University of Nebraska - Lincoln 1 1
#137 University of Central Florida 1 1
#137 DePaul University 1 1
#137 University of New Hampshire 1 1
#137 University of Alabama 1 1 1 3
#137 George Mason University 1 1
#137 University of Kentucky 1 1
#137 Seton Hall University 1 1
#151 James Madison University 1 1 1 3
#151 Colorado State University 1 1
#151 University of the Pacific 1 1 2
#151 University of Mississippi 1 1 1 3
#151 Florida International University 1 1
#166 Virginia Commonwealth University 1 1
#166 University of Hawaii at Manoa 1 1
#166 Quinnipiac University 1 1
#166 Bradley University 1 1
#166 Mercer University 1 1
#176 University of Arkansas 1 1 2
#182 Missouri University of Science and Technology 1 1
#182 University of Louisville 1 1
#182 Belmont University 1 1
#182 Oklahoma State University 1 1
#182 Adelphi University 1 1
#182 SUNY University at Albany 1 1
#194 Mississippi State University 1 1
#202 University of Detroit Mercy 1 1
#202 University of Wyoming 1 1
#202 University of North Carolina at Wilmington 1 1
#212 Kent State University 1 1 2
#219 Nova Southeastern University 1 1
#219 University of North Carolina at Charlotte 1 1
#219 Texas Tech University 1 1
#234 Georgia State University 1 1
#234 West Virginia University 1 1
#234 Suffolk University 1 1
#234 University of Massachusetts Boston 1 1
#234 Pace University 1 1
#234 East Carolina University 1 1
#299 Shenandoah University 1 1
#299 Campbell University 1 1
#299 Old Dominion University 1 1
University of Southern Mississippi 1 1
University of Louisiana at Lafayette 1 1
Western Kentucky University 1 1
Radford University 1 1
Số lượng học sinh trúng tuyển
Xếp hạng Trường đại học 2022 2021 2018-2020 2019 2018 Tổng số
Tất cả các trường 13 9 58 17 4
#1 Williams College 1 1
#2 Amherst College 1 1
#3 Pomona College 1 1
#6 Carleton College 1 1
#6 United States Naval Academy 1 1 1 1 4
#9 Claremont McKenna College 1 1
#11 Middlebury College 1 1 1 3
#11 United States Military Academy 1 1
#11 Washington and Lee University 1 1 1 1 1 5
#13 Vassar College 1 1
#15 Hamilton College 1 1
#15 Grinnell College 1 1
#15 Davidson College 1 1 1 3
#18 University of Richmond 1 1 2
#18 Wesleyan University 1 1
#24 Colby College 1 1
#25 Bates College 1 1 2
#27 Macalester College 1 1
#29 Harvey Mudd College 1 1 2
#31 Kenyon College 1 1 1 3
#33 Pitzer College 1 1
#37 Occidental College 1 1
#37 Bucknell University 1 1 2
#38 Franklin & Marshall College 1 1
#39 Denison University 1 1 1 1 1 5
#39 Trinity College 1 1 2
#39 Lafayette College 1 1 2
#45 Union College 1 1
#45 Furman University 1 1 1 3
#48 Hillsdale College 1 1 2
#51 The University of the South 1 1 2
#51 Dickinson College 1 1 1 3
#55 Centre College 1 1
#55 Rhodes College 1 1 2
#60 Bard College 1 1
#61 Gettysburg College 1 1 2
#63 Lawrence University 1 1
#68 St. Lawrence University 1 1
#70 Wofford College 1 1 1 3
#70 Virginia Military Institute 1 1
#72 Hobart and William Smith Colleges 1 1
#72 Reed College 1 1
#76 Muhlenberg College 1 1
#76 Allegheny College 1 1
#81 Gustavus Adolphus College 1 1
#85 Lake Forest College 1 1 2
#85 Southwestern University 1 1
#85 University of Puget Sound 1 1
#89 St. Mary's College of Maryland 1 1
#94 Lewis & Clark College 1 1
#94 Hampden-Sydney College 1 1
#107 Austin College 1 1
#107 Whittier College 1 1
#107 Randolph-Macon College 1 1
#111 Ohio Wesleyan University 1 1
#111 Drew University 1 1
#111 Birmingham-Southern College 1 1
#120 Roanoke College 1 1
#124 Morehouse College 1 1
#130 Eckerd College 1 1
#136 Millsaps College 1 1
#147 Wittenberg University 1 1
#149 University of Mary Washington 1 1 1 3
Guilford College 1 1 2

Chương trình học

Hoạt động thể chất

(18)
Baseball Bóng chày
Basketball Bóng rổ
Cross Country Chạy băng đồng
Football Bóng bầu dục Mỹ
Golf Golf
Lacrosse Bóng vợt
Baseball Bóng chày
Basketball Bóng rổ
Cross Country Chạy băng đồng
Football Bóng bầu dục Mỹ
Golf Golf
Lacrosse Bóng vợt
Mountain Biking Xe đạp địa hình
Soccer Bóng đá
Squash Bóng quần
Swimming Bơi lội
Tennis Quần vợt
Track and Field Điền kinh
Wrestling Đấu vật
Cycling Xe đạp
Diving Lặn
Xem tất cả

Khóa học nghệ thuật

(25)
Acting Diễn xuất
Band Ban nhạc
Choir Dàn đồng ca
Directing Đạo diễn
Drama Kịch sân khấu
Jazz Nhạc jazz
Acting Diễn xuất
Band Ban nhạc
Choir Dàn đồng ca
Directing Đạo diễn
Drama Kịch sân khấu
Jazz Nhạc jazz
Music Âm nhạc
Music Theory Nhạc lý
Speech Diễn thuyết
Voice Thanh nhạc
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
Drawing Hội họa
Editing Biên tập
Filmmaking Làm phim
Painting Hội họa
Photography Nhiếp ảnh
Printmaking In ấn
Studio Art Nghệ thuật phòng thu
Woodworking Chế tác đồ gỗ
Documentary Phim tài liệu
Xem tất cả

Hoạt động ngoại khóa

(45)
Math League
Model United Nations
Science Olympiad
Speech and Debate
Student Bands
Boy Scouts
Math League
Model United Nations
Science Olympiad
Speech and Debate
Student Bands
Boy Scouts
Johnson Stadium Concession Stand
Student Conservation Committee
Peer Leadership Council
Music Production
Lyrical Analysis
Boys & Girls Club
Environmental
Vegetable Gardening INitiative
Chess
Bridge
WFS Video Game
Fly-Fishing
Outdoors
Classical Languages
Computer Science
Investment
Robotics
Young Republicans
Young Democrats
& Young Libertarians
Admission Ambassadors
Admission Host
1889 Society
Saturday Night Film
Photography
Rod & Gun
Ropes Course
Fir Tree
Yearbook
The Oracle
The Talon
WFSPN
Minority Caucus
Woodberry GSA
International Forum
Asian Affinity Association
Latinos at Woodberry
St. Andrew’s Chapel
Woodberry Christian Fellowship
Xem tất cả

Liên hệ Woodberry Forest School


Bạn chưa tìm được thông tin mình cần?
Thân chào,

FindingSchool hỗ trợ bạn gửi thư đến trường với công cụ soạn tin và chuyển ngữ. Chỉ cần nhập nội dung tiếng Việt, hệ thống của chúng tôi sẽ chuyển yêu cầu của bạn đến trường.
1.
Chọn tối đa 5 câu hỏi dành cho trường Dưới đây là 10 thắc mắc phổ biến mà phụ huynh học sinh thường hỏi

2.
Thông tin liên lạc FindingSchool sẽ chuyển yêu cầu của bạn đến trường Woodberry Forest School bằng tiếng Anh. Nhà trường có thể liên hệ lại với bạn qua thông tin:
Tên *
Điện thoại
Email *
(*) Thông tin bắt buộc

Thành phố lớn lân cận

Washington, DC, thủ đô của nước Mỹ, là một thành phố tinh gọn nằm bên Sông Potomac, tiếp giáp với các tiểu bang Maryland và Virginia. Thành phố nổi tiếng với các di tích và tòa nhà tân cổ điển hùng vĩ - bao gồm cả những công trình mang tính biểu tượng, là trụ sở của 3 cơ quan chính phủ liên bang: Điện Capitol, Nhà Trắng và Tòa án Tối cao. Đây cũng là nơi có các bảo tàng và các địa điểm biểu diễn nghệ thuật nổi tiếng như Kennedy Center.

Dân số người Mỹ gốc Việt (2022) 0
Chi phí sinh hoạt Cao hơn mức trung bình 39%

Xem 360

Khám phá trường học trong thời gian thực.
Dữ liệu của FindingSchool được tổng hợp từ nhà trường, tư vấn viên, các thống kê chính thức tại Mỹ và phụ huynh/học sinh thực tế.
Khảo sát
;
So sánh trường ()
()