Or via social:

Giới thiệu trường

Tổng quan
B
Tốt nghiệp B+
Học thuật B+
Ngoại khóa B
Cộng đồng B+
Đánh giá B-
"Trường nữ sinh Columbus là một ngôi trường có tuổi đời hàng thế kỷ với truyền thống xuất sắc, cung cấp nền giáo dục dự bị đại học có chất lượng tốt trong một môi trường đa dạng và giàu sự quan tâm. Trường tập trung phát triển khả năng lãnh đạo dựa trên trách nhiệm đạo đức và xã hội.;
Trường cam kết tuân theo các giá trị cơ bản như giáo dục độc lập cho phụ nữ, chuẩn bị vào đại học đầy thử thách và chấp nhận sự đa dạng của mỗi cá nhân. Bằng cách giúp các nư sinh đạt được sự xuất sắc trong học tập ở môi trường đơn giới tính, CSG đóng góp đáng kể vào nhiều lựa chọn giáo dục khác nhau trong cộng đồng. "
Xem thêm
Thông Tin Trường Columbus School For Girls Đầy Đủ Chính Thức Của Năm 2024 | FindingSchool

Tiêu chí chính

Chỉ số:
Trung bình
Trường đang xem
Học phí
N/A
Sĩ số học sinh
544
Học sinh quốc tế
N/A
Tỷ lệ giáo viên cao học
73%
Tỷ lệ giáo viên/học sinh
1:8
Quỹ đóng góp
N/A
Số môn học AP
16
Điểm SAT
1311
Trường đồng giáo dục
Ngoại trú Pk-12

Học sinh quốc tế trúng tuyển đại học

(2018-2022)
Xếp hạng trường Trường đại học tổng hợp ở Mỹ Số học sinh
#3 Harvard College 1
#6 University of Chicago 1
#7 University of Pennsylvania 1
#10 Duke University 1
#10 Northwestern University 1
LAC #2 Amherst College 1
#12 Dartmouth College 1
#15 Rice University 1
#15 Washington University in St. Louis 1
#17 Cornell University 1
#18 Columbia University 1
#18 University of Notre Dame 1
#20 University of California: Berkeley 1
#20 University of California: Los Angeles 1
#22 Carnegie Mellon University 1
#25 New York University 1
#25 University of Michigan 1
#25 University of Southern California 1
LAC #5 Wellesley College 1
#29 Wake Forest University 1
#32 Tufts University 1
#36 Boston College 1
#38 University of Wisconsin-Madison 1
#41 Boston University 1
#44 Case Western Reserve University 1
#44 Northeastern University 1
#44 Tulane University 1
#49 University of Georgia 1
#51 Lehigh University 1
#51 Purdue University 1
#51 Spelman College 1
#51 Villanova University 1
#55 Florida State University 1
#55 University of Miami 1
#55 University of Washington 1
LAC #11 Middlebury College 1
#62 George Washington University 1
#62 Syracuse University 1
#62 Virginia Polytechnic Institute and State University 1
#63 Agnes Scott College 1
#63 St. Olaf College 1
LAC #13 Vassar College 1
#72 American University 1
#72 Fordham University 1
#72 Indiana University Bloomington 1
#72 Southern Methodist University 1
LAC #15 Grinnell College 1
#76 College of Wooster 1
#77 Clemson University 1
#77 Michigan State University 1
#89 Howard University 1
#89 Texas Christian University 1
LAC #18 Haverford College 1
LAC #18 Wesleyan University 1
#105 Drexel University 1
#105 Miami University: Oxford 1
#105 University of Arizona 1
#105 University of Utah 1
#111 Goucher College 1
#111 Ohio Wesleyan University 1
#115 Loyola University Chicago 1
#115 University of South Carolina: Columbia 1
#121 University of Vermont 1
#124 Westmont College 1
LAC #25 Bates College 1
#127 University of Dayton 1
#137 University of Alabama 1
#137 University of Kentucky 1
#151 University of Cincinnati 1
LAC #31 Kenyon College 1
LAC #33 College of the Holy Cross 1
LAC #33 Pitzer College 1
#166 Hofstra University 1
#166 University of Hawaii at Manoa 1
#182 Belmont University 1
#182 Ohio University 1
LAC #37 Bucknell University 1
LAC #39 Denison University 1
LAC #39 Skidmore College 1
#202 Indiana University-Purdue University Indianapolis 1
#212 Kent State University 1
#219 Nova Southeastern University 1
LAC #45 Furman University 1
Baldwin Wallace University 1
Butler University 1
College for Creative Studies 1
College of Charleston 1
Columbia College Chicago 1
Columbus State Community College 1
Eastern Michigan University 1
Emerson College 1
Florida Southern College 1
Grace College 1
Ithaca College 1
Jewish Theological Seminary of America 1
John Carroll University 1
Minneapolis College of Art and Design 1
Oberlin College 1
Ohio State University: Columbus Campus 1
Ohio State University: Newark Campus 1
Otterbein University 1
Ringling College of Art and Design 1
Rutgers University 1
Saint Joseph's University 1
Savannah College of Art and Design 1
The New School College of Performing Arts 1
University of Colorado Boulder 1
University of Maryland: College Park 1
University of Reading 1
University of St. Andrews 1
University of Tampa 1
University of Tennessee: Knoxville 1
University of Toronto 1
University of Wisconsin-Eau Claire 1
Xem tất cả
Số lượng học sinh trúng tuyển
Xếp hạng Trường đại học 2018-2022 2017-2021 2015-2019 2018 Tổng số
Tất cả các trường 67 69 66 24
#1 Princeton University 1 1 2
#3 Yale University 1 1 2
#3 Harvard College 1 1 1 3
#6 University of Chicago 1 1 1 3
#7 University of Pennsylvania 1 1 1 3
#10 Duke University 1 1 1 3
#10 Northwestern University 1 1 1 3
#12 Dartmouth College 1 1 2
#13 Vanderbilt University 1 1 2
#15 Washington University in St. Louis 1 1 1 3
#15 Rice University 1 1 1 3
#17 Cornell University 1 1 2
#18 University of Notre Dame 1 1 1 2 trúng tuyển 5
#18 Columbia University 1 1 1 3
#20 University of California: Los Angeles 1 1 1 3
#20 University of California: Berkeley 1 1 1 1 trúng tuyển 4
#22 Emory University 1 1 2
#22 Georgetown University 1 1 2
#22 Carnegie Mellon University 1 1 1 3
#25 University of Michigan 1 1 1 2 trúng tuyển 5
#25 University of Southern California 1 1 1 3
#25 New York University 1 1 1 3
#25 University of Virginia 1 1
#29 Wake Forest University 1 1 1 3
#32 Tufts University 1 1 1 1 trúng tuyển 4
#36 Boston College 1 1 1 3
#38 University of Texas at Austin 1 1 2
#38 University of Wisconsin-Madison 1 1 1 3
#41 Boston University 1 1 1 3
#44 Case Western Reserve University 1 1 1 1 trúng tuyển 4
#44 Northeastern University 1 1
#44 Tulane University 1 1 1 3
#49 University of Georgia 1 1 2
#51 Villanova University 1 1 2
#51 Lehigh University 1 1 1 3
#51 Purdue University 1 1 1 2 trúng tuyển 5
#55 University of Washington 1 1 1 3
#55 University of Miami 1 1 1 2 trúng tuyển 5
#55 Florida State University 1 1 2
#57 Penn State University Park 1 1
#62 University of Pittsburgh 1 1
#62 George Washington University 1 1 2
#62 Syracuse University 1 1 1 1 trúng tuyển 4
#62 Virginia Polytechnic Institute and State University 1 1 2
#67 University of Connecticut 1 1 2
#72 North Carolina State University 1 1 2
#72 American University 1 1 2
#72 Fordham University 1 1 1 3
#72 Southern Methodist University 1 1 1 3
#72 Indiana University Bloomington 1 1 1 2 trúng tuyển 5
#77 Michigan State University 1 1 2
#77 Clemson University 1 1 1 3
#89 Texas Christian University 1 1 1 3
#89 Elon University 1 1
#89 Howard University 1 1
#105 Rochester Institute of Technology 1 1
#105 Miami University: Oxford 1 1 1 3
#105 Drexel University 1 1 1 1 trúng tuyển 4
#105 University of Utah 1 1 2
#105 University of Arizona 1 1 1 3
#115 University of South Carolina: Columbia 1 1 1 3
#115 Loyola University Chicago 1 1 1 1 trúng tuyển 4
#121 University of Vermont 1 1 1 3
#127 University of Dayton 1 1 1 3
#137 Seattle University 1 1
#137 University of Alabama 1 1 1 3
#137 University of Kentucky 1 1 2
#151 University of Cincinnati 1 1 1 3
#166 University of Hawaii at Manoa 1 1
#166 Hofstra University 1 1
#182 Ohio University 1 1 1 3
#182 Belmont University 1 1 1 3
#202 Indiana University-Purdue University Indianapolis 1 1
#212 Kent State University 1 1
#219 Nova Southeastern University 1 1 1 3
#250 Regis University 1 1
#285 Portland State University 1 1
University of Colorado Boulder 1 1 1 2 trúng tuyển 5
Eastern Michigan University 1 1 2
Rutgers University 1 1 1 3
Saint Leo University 1 1
Ohio State University: Columbus Campus 1 1 1 6 trúng tuyển 9
University of Maryland: College Park 1 1 1 3
University of Tennessee: Knoxville 1 1 1 3
Số lượng học sinh trúng tuyển
Xếp hạng Trường đại học 2018-2022 2017-2021 2015-2019 2018 Tổng số
Tất cả các trường 23 23 24 2
#1 Williams College 1 1 2
#2 Amherst College 1 1 1 3
#5 Wellesley College 1 1 2
#11 Middlebury College 1 1 1 3
#13 Vassar College 1 1 1 3
#15 Grinnell College 1 1 2
#18 Wesleyan University 1 1
#18 Haverford College 1 1
#21 United States Military Academy 1 1
#25 Bates College 1 1 2
#31 Kenyon College 1 1 1 3
#33 Pitzer College 1 1 2
#33 College of the Holy Cross 1 1 1 1 trúng tuyển 4
#36 Mount Holyoke College 1 1
#37 Bucknell University 1 1 1 1 trúng tuyển 4
#39 Skidmore College 1 1 1 3
#39 Denison University 1 1 1 3
#45 DePauw University 1 1 2
#45 Furman University 1 1 1 3
#51 Spelman College 1 1 1 3
#63 St. Olaf College 1 1 1 3
#63 Agnes Scott College 1 1 1 3
#72 Hobart and William Smith Colleges 1 1
#76 Willamette University 1 1 2
#76 College of Wooster 1 1 1 3
#84 Bennington College 1 1
#85 University of Puget Sound 1 1 2
#111 Ohio Wesleyan University 1 1 2
#111 Goucher College 1 1 2
#124 Westmont College 1 1 1 3
Oberlin College 1 1 2
Số lượng học sinh trúng tuyển
Xếp hạng Trường đại học 2018-2022 2017-2021 2015-2019 2018 Tổng số
Tất cả các trường 1 1 0 0
#1 University of Toronto 1 1 2
Số lượng học sinh trúng tuyển
Xếp hạng Trường đại học 2018-2022 2017-2021 2015-2019 2018 Tổng số
Tất cả các trường 2 0 0 0
#32 University of Reading 1 1
#33 University of St. Andrews 1 1

Chương trình học

Chương trình AP

(16)
Biology Sinh học
Calculus AB Giải tích AB
Calculus BC Giải tích BC
Chemistry Hóa học
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
Biology Sinh học
Calculus AB Giải tích AB
Calculus BC Giải tích BC
Chemistry Hóa học
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
European History Lịch sử châu Âu
Latin Tiếng Latin
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
Studio Art: 2-D Design Studio Art: Thiết kế 2-D
Studio Art: Drawing Studio Art: Hội họa
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
Computer Science A Khoa học máy tính A
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
Studio Art: 3-D Design Studio Art: Thiết kế 3-D
Xem tất cả

Hoạt động thể chất

(10)
Basketball Bóng rổ
Cross Country Chạy băng đồng
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
Golf Golf
Lacrosse Bóng vợt
Soccer Bóng đá
Basketball Bóng rổ
Cross Country Chạy băng đồng
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
Golf Golf
Lacrosse Bóng vợt
Soccer Bóng đá
Swimming Bơi lội
Tennis Quần vợt
Track and Field Điền kinh
Volleyball Bóng chuyền
Xem tất cả

Khóa học nghệ thuật

(7)
Music Âm nhạc
Theater Nhà hát
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
Drawing Hội họa
Painting Hội họa
Photography Nhiếp ảnh
Music Âm nhạc
Theater Nhà hát
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
Drawing Hội họa
Painting Hội họa
Photography Nhiếp ảnh
Sculpture Điêu khắc
Xem tất cả

Hoạt động ngoại khóa

(27)
CREATIVE WRITING CLUB
LATIN CLUB
SILHOUETTE CLUB
SPANISH CLUB
THESPIAN SOCIETY
BAACC (BEAUTY OF AFRICAN AND AFRICAN-AMERICAN CULTURE CLUB)
CREATIVE WRITING CLUB
LATIN CLUB
SILHOUETTE CLUB
SPANISH CLUB
THESPIAN SOCIETY
BAACC (BEAUTY OF AFRICAN AND AFRICAN-AMERICAN CULTURE CLUB)
CONVERSATIONS ABOUT CATHOLICISM
FEMINISM CLUB
INDIAN CULTURE CLUB
JEWISH CULTURAL CLUB
POLITICAL DISCUSSIONS CLUB
PRIDE
SOCIAL JUSTICE CLUB
FASHION CLUB
MUSIC DISCUSSIONS CLUB
PRACTICAL ADULTING
SERVICE CLUB
ROWING CLUB
SUSTAINABILITY & CONSERVATION
BADMINTON CLUB
BALANCE CLUB
CRAFTS CLUB
JUST DANCE
PAINT AND BLEND
BATTLE OF THE BOOKS
MOCK TRIAL TEAM
ROBOTICS
Xem tất cả
Nổi bật
Trường nội trú
Mercersburg Academy
Nổi bật
Trường nội trú
St. Anne's-Belfield School

Thành phố lớn lân cận

Columbus là thủ phủ bang Ohio. Scioto Mile là một chuỗi công viên nằm trên cả hai bờ sông Scioto, với đài phun nước khổng lồ và những con đường mòn. Ở bờ tây, trung tâm khoa học COSI tổ chức các cuộc triển lãm thực tế và đài thiên văn. Ở trung tâm thành phố, Bảo tàng Nghệ thuật Columbus trưng bày các bức tranh của Châu Mỹ và Châu Âu và một khu vườn điêu khắc. Khu vực Làng Đức có những ngôi nhà gạch được xây dựng bởi những người định cư từ những năm 1800.

Dân số người Mỹ gốc Việt (2022) 1,574
Chi phí sinh hoạt Thấp hơn trung bình cả nước 11%

Xem 360

Khám phá trường học trong thời gian thực.
Dữ liệu của FindingSchool được tổng hợp từ nhà trường, tư vấn viên, các thống kê chính thức tại Mỹ và phụ huynh/học sinh thực tế.
Khảo sát
;
So sánh trường ()
()