| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| Art #8 | Pratt Institute | 1 + |
| #8 | University of Pennsylvania | 1 + |
| #17 | Cornell University | 1 + |
| #20 | University of California: Los Angeles | 1 + |
| #22 | University of California: Berkeley | 1 + |
| #25 | University of Virginia | 1 + |
| #27 | University of Southern California | 1 + |
| #28 | New York University | 1 + |
| #28 | Tufts University | 1 + |
|
IB English A: Literature
IB Tiếng Anh A: Văn học
|
IB French
IB Tiếng Pháp
|
|
IB Spanish
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
IB Spanish B
IB Tiếng Tây Ban Nha B
|
|
IB Global Politics (HL)
IB Chính trị toàn cầu
|
IB Psychology (SL)
IB Tâm lý học
|
|
IB English A: Literature
IB Tiếng Anh A: Văn học
|
IB French
IB Tiếng Pháp
|
|
IB Spanish
IB Tiếng Tây Ban Nha
|
IB Spanish B
IB Tiếng Tây Ban Nha B
|
|
IB Global Politics (HL)
IB Chính trị toàn cầu
|
IB Psychology (SL)
IB Tâm lý học
|
|
IB Biology (SL,HL)
IB Sinh học
|
IB Chemistry (SL)
IB Hóa học
|
|
IB Design Technology (SL,HL)
IB Kỹ thuật thiết kế
|
IB Environmental Systems and Societies (SL)
IB Hệ thống môi trường và xã hội
|
|
IB Physics (SL)
IB Vật lý
|
IB Analysis and Approaches (SL,HL)
IB Lý thuyết toán học
|
|
IB Mathematics (SL)
IB Toán học
|
IB Dance (SL,HL)
IB Khiêu vũ
|
|
IB Film (HL)
IB Phim điện ảnh
|
IB Theatre (HL)
IB Sân khấu
|
|
IB Visual Arts (SL,HL)
IB Nghệ thuật thị giác
|
IB Theory of Knowledge
IB Lý thuyết nhận thức
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Baseball Bóng chày
|
Basketball Bóng rổ
|
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
Flag Football Bóng bầu dục giật cờ
|
|
Football Bóng đá
|
Golf Gôn
|
|
Kayaking Chèo thuyền kayak
|
Paddling Chèo ván đứng
|
|
Riflery Súng trường
|
Sailing Đua thuyền buồm
|
|
Soccer Bóng đá
|
Softball Bóng mềm
|
|
Swimming Bơi lội
|
Tennis Quần vợt
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Ballet Múa ba lê
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Musical Theatre
|
|
Ballet Múa ba lê
|
Dance Khiêu vũ
|
|
Jazz Nhạc jazz
|
Music Âm nhạc
|
|
Music Theory Nhạc lý
|
Musical Theatre
|
|
Performing Biểu diễn
|
Theater Nhà hát
|
|
Vocal Thanh nhạc
|
Wind Symphony Ban nhạc giao hưởng
|
|
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
|
Digital Art Nghệ thuật số
|
|
Digital Media Truyền thông kỹ thuật số
|
Digital Photography Chụp ảnh kỹ thuật số
|
|
Film Phim điện ảnh
|
Film Production Sản xuất phim
|
|
Film Studies Nghiên cứu phim
|
Graphic Design Thiết kế đồ họa
|
|
Media Phương tiện truyền thông
|
Motion Graphics Hình ảnh động
|
|
Visual Arts
|
Art Nghệ thuật
|
|
Writing Môn viết
|
Yearbook
|