| Xếp hạng trường | Trường đại học | Số học sinh |
|---|---|---|
| McGill University | 1 + | |
| McMaster University | 1 + | |
| Queen's University | 1 + | |
| Ryerson University | 1 + | |
| Trent University | 1 + | |
| University of British Columbia | 1 + | |
| University of Guelph | 1 + | |
| University of Toronto | 1 + | |
| Wilfrid Laurier University | 1 + |
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Fitness Thể hình
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Basketball Bóng rổ
|
Cross Country Chạy băng đồng
|
|
Field Hockey Khúc côn cầu trên cỏ
|
Fitness Thể hình
|
|
Lacrosse Bóng vợt
|
Soccer Bóng đá
|
|
Softball Bóng mềm
|
Swimming Bơi lội
|
|
Track and Field Điền kinh
|
Volleyball Bóng chuyền
|
|
Badminton Cầu lông
|
Ultimate Frisbee Ném đĩa
|
|
Habitat for Humanity
|
Kids Against Hunger
|
|
Peer tutoring
|
After-school care
|
|
Albert College Ambassador
|
Terry Fox Run
|
|
Habitat for Humanity
|
Kids Against Hunger
|
|
Peer tutoring
|
After-school care
|
|
Albert College Ambassador
|
Terry Fox Run
|
|
Prefects (student council)
|
International Trips
|
|
Big Brothers Big Sisters
|
Gleaners Food Drive
|
|
Walk for Wenjack
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Painting Hội họa
|
Visual Arts
|
|
Band Ban nhạc
|
Choir Dàn đồng ca
|
|
Drama Kịch sân khấu
|
Jazz Nhạc jazz
|
|
Painting Hội họa
|
Visual Arts
|
|
Yearbook
|