Or via social:
Admission office wenjing.hu@ahschool.com
Giới thiệu trường
Tổng quan
A+
Tốt nghiệp A-
Học thuật A+
Ngoại khóa A+
Cộng đồng B+
Đánh giá B+
Mạnh về khoa học tự nhiên Dự án robot Quản lý sinh viên quốc tế toàn diện Quy hoạch nghề nghiệp tương lai
American Heritage Schools là trường dự bị đại học được công nhận trên toàn quốc, cung cấp hệ giáo dục từ lớp mầm non 3 tuổi (PK3) đến lớp 12, với thành tích học tập và giảng dạy nghiên cứu xuất sắc. Học sinh tại trường được giảng dạy nghiêm khắc và toàn diện, có tỷ lệ thi đỗ kỳ thi AP lên đến 95% và đứng đầu trong số các trường tư thục ở Mỹ về số lượng học sinh nhận được học bổng quốc gia. Đồng thời, trường đều dành giải nhất toàn nước Mỹ trong các cuộc thi như hội nghị khoa học, cuộc thi chế tạo robot, phiên toàn giả định, cuộc thi hùng biện và phát thanh truyền hình,v.v. Ngôi trường có một nền văn hóa rất đa dạng, với học sinh đến từ hơn 60 quốc gia trên thế giới, cứ 3 học sinh thì có một học sinh quốc tế. Hơn 60% giáo viên có trình độ sau đại học và tỉ lệ giáo viên-học sinh là 1:5.
Xem thêm
Trường American Heritage Schools, Học thuật, Tất cả sinh viên đã tốt nghiệp, AP, IB, HOẠT ĐỘNG THỂ CHẤT, KHÓA HỌC NGHỆ THUẬT | FindingSchool

Hình ảnh của trường
American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools American Heritage Schools
Tiêu chí chính
Chỉ số:
Trung bình
Trường đang xem
Học phí
$60000
Sĩ số học sinh
4800
Học sinh quốc tế
10%
Tỷ lệ giáo viên cao học
60%
Tỷ lệ giáo viên/học sinh
1:5
Quỹ đóng góp
N/A
Số môn học AP
25
Điểm SAT
1370
Trường đồng giáo dục
Ngoại trú PK3-12
Số lượng học sinh Việt Nam hiện tại
1
Lần đầu tuyển sinh học sinh Việt Nam
2019
Hỗ trợ tài chính
American Heritage Schools có hỗ trợ tài chính cho gia đình người Việt Nam không?
Không

Phân tích chi phí
Các trường khác nhau sẽ có cách trình bày tổng chi phí dành cho gia đình khác nhau. Bảng dưới đây giới thiệu chi tiết từng khoản mục và cung cấp cho bạn thông tin tổng quát về chi phí dự kiến tại American Heritage Schools.
Tổng chi phí
$61,750
Thông tin chi tiết
Thứ tự Loại chi phí SChi phí
#1 Học phí & Phí nhập học $60,000
#2 Học phí trung học $1,750 Bắt buộc
#3 Bảo hiểm sức khỏe Bắt buộc
#4 Sách Bắt buộc
#5 Ăn uống Bao gồm
Tổng chi phí: $61,750
* Bắt buộc: Nhà trường yêu cầu học sinh chuẩn bị khoản phí này

Số liệu của FindingSchool đến từ người dùng, trường học, cố vấn khách mời và số liệu công khai của Mỹ.
Học sinh trúng tuyển đại học

Học sinh quốc tế trúng tuyển đại học(2022)
Xếp hạng trường Trường đại học tổng hợp ở Mỹ Số học sinh
#1 Princeton University 4
#2 Columbia University 8
#2 Harvard College 3
#2 Massachusetts Institute of Technology 5
#5 Yale University 6
LAC #1 Williams College 1
#6 Stanford University 3
#6 University of Chicago 8
#8 University of Pennsylvania 6
#9 California Institute of Technology 2
#9 Duke University 6
#9 Johns Hopkins University 4
#9 Northwestern University 8
LAC #2 Amherst College 3
#13 Dartmouth College 3
#14 Brown University 4
#14 Vanderbilt University 17
#14 Washington University in St. Louis 15
LAC #3 Swarthmore College 2
#17 Cornell University 7
#17 Rice University 6
#19 University of Notre Dame 3
#20 University of California: Los Angeles 3
LAC #4 Pomona College 1
#21 Emory University 8
#22 University of California: Berkeley 3
#23 Georgetown University 2
#23 University of Michigan 5
#25 Carnegie Mellon University 5
#25 University of Virginia 6
LAC #5 Wellesley College 1
#27 University of Southern California 5
#28 New York University 11
#28 Tufts University 3
#28 University of California: Santa Barbara 4
#28 University of Florida 53
#28 University of North Carolina at Chapel Hill 7
#28 Wake Forest University 3
LAC #6 Bowdoin College 1
LAC #6 United States Naval Academy 1
#34 University of California: San Diego 6
#34 University of Rochester 4
#36 Boston College 7
#36 University of California: Irvine 3
#38 Georgia Institute of Technology 6
#38 University of California: Davis 1
#38 University of Texas at Austin 2
#40 College of William and Mary 2
LAC #8 Claremont McKenna College 1
#42 Boston University 13
#42 Brandeis University 3
#42 Case Western Reserve University 5
#42 Tulane University 6
#42 University of Wisconsin-Madison 3
LAC #9 Carleton College 1
LAC #9 Middlebury College 1
#47 University of Illinois at Urbana-Champaign 2
#48 University of Georgia 3
#49 Lehigh University 2
#49 Northeastern University 16
#49 Ohio State University: Columbus Campus 6
#49 Pepperdine University 2
#49 Purdue University 7
#49 Villanova University 2
#55 Florida State University 41
#55 Rensselaer Polytechnic Institute 1
#55 Santa Clara University 1
#55 University of Miami 39
LAC #11 United States Military Academy 2
LAC #11 Washington and Lee University 1
#57 Penn State University Park 15
#57 University of Pittsburgh 4
#59 Syracuse University 7
#59 University of Maryland: College Park 6
#59 University of Washington 3
#62 Rutgers University 3
#63 George Washington University 7
#63 University of Connecticut 4
#63 Worcester Polytechnic Institute 1
LAC #13 Davidson College 1
LAC #13 Grinnell College 1
LAC #13 Hamilton College 1
Fordham University 15
#68 Indiana University Bloomington 13
#68 Southern Methodist University 2
#68 Texas A&M University 1
#68 University of Massachusetts Amherst 2
#68 University of Minnesota: Twin Cities 1
#75 Baylor University 2
#75 Clemson University 5
#75 Loyola Marymount University 1
#75 Virginia Polytechnic Institute and State University 2
#79 American University 8
#79 Brigham Young University 1
#79 Gonzaga University 1
#79 North Carolina State University 2
LAC #16 Haverford College 1
#83 Colorado School of Mines 1
#83 Elon University 1
#83 Marquette University 1
#83 Michigan State University 3
#83 Stevens Institute of Technology 2
SUNY University at Binghamton 1
#83 Texas Christian University 1
#83 University of California: Riverside 1
#83 University of Iowa 1
LAC #17 Barnard College 1
LAC #17 Colby College 1
LAC #17 Colgate University 2
LAC #17 Smith College 1
LAC #17 Wesleyan University 1
SUNY University at Stony Brook 1
#93 University of Delaware 2
#93 University of Denver 2
#93 University of San Diego 1
#103 Clark University 1
#103 Drexel University 8
#103 Miami University: Oxford 1
#103 New Jersey Institute of Technology 1
#103 Saint Louis University 1
#103 University of California: Santa Cruz 1
#103 University of San Francisco 1
LAC #22 United States Air Force Academy 1
LAC #22 University of Richmond 1
LAC #22 Vassar College 1
LAC #25 Bates College 1
LAC #26 Colorado College 1
LAC #27 Macalester College 1
LAC #27 soka university of america 1
LAC #28 Harvey Mudd College 1
LAC #30 Berea College 1
LAC #30 Bryn Mawr College 1
LAC #30 Kenyon College 1
LAC #30 Mount Holyoke College 1
LAC #30 Scripps College 2
LAC #35 College of the Holy Cross 1
LAC #35 Pitzer College 1
LAC #36 Oberlin College 1
LAC #38 Bucknell University 1
LAC #38 Franklin & Marshall College 1
LAC #38 Lafayette College 1
LAC #42 Denison University 1
LAC #42 Occidental College 1
LAC #42 Thomas Aquinas College 1
LAC #45 Union College 1
LAC #46 DePauw University 1
LAC #46 Furman University 1
LAC #46 Trinity College 1
#234 University of Massachusetts Dartmouth 2
LAC #50 Connecticut College 1
LAC #50 Dickinson College 1
LAC #50 The University of the South 1
Xem tất cả
Số lượng học sinh trúng tuyển
Xếp hạng Trường đại học 2022 2021 2020 2016-2018 2014-2016 Tổng số
Tất cả các trường 559 453 1466 3254 40
#1 Princeton University 4 4 9 5 1 23
#2 Massachusetts Institute of Technology 5 3 7 5 1 21
#3 Harvard College 3 2 5 7 1 18
#3 Yale University 6 5 12 12 1 36
#3 Stanford University 3 3 7 7 1 21
#6 University of Chicago 8 7 15 19 1 50
#7 University of Pennsylvania 6 5 13 21 1 46
#7 Johns Hopkins University 4 6 13 17 1 41
#9 California Institute of Technology 2 2 5 5 1 15
#10 Northwestern University 8 7 16 14 1 46
#10 Duke University 6 7 19 11 1 44
#12 Dartmouth College 3 3 9 8 1 24
#13 Vanderbilt University 17 18 54 49 1 139
#13 Brown University 4 4 13 12 1 34
#15 Washington University in St. Louis 15 15 47 40 1 118
#15 Rice University 6 6 20 11 1 44
#17 Cornell University 7 8 26 25 1 67
#18 University of Notre Dame 3 4 12 19 38
#18 Columbia University 8 7 16 20 1 52
#20 University of California: Los Angeles 3 30 1 34
#20 University of California: Berkeley 3 3 10 33 1 50
#22 Emory University 8 6 14 1 29
#22 Carnegie Mellon University 5 3 8 16 1 33
#22 Georgetown University 2 2 4 13 1 22
#25 University of Michigan 5 5 18 42 1 71
#25 University of Virginia 6 22 1 29
#25 University of Southern California 5 5 15 38 1 64
#25 New York University 11 9 26 77 1 124
#29 Wake Forest University 3 1 3 19 26
#29 University of Florida 53 30 117 292 492
#29 University of North Carolina at Chapel Hill 7 4 14 31 1 57
#32 Tufts University 3 1 3 5 1 13
#32 University of California: Santa Barbara 4 3 11 28 46
#34 University of California: Irvine 3 2 8 11 24
#34 University of California: San Diego 6 6 17 6 35
#36 Boston College 7 7 15 48 1 78
#36 University of Rochester 4 4 10 10 28
#38 University of Texas at Austin 2 1 3 10 1 17
#38 University of Wisconsin-Madison 3 3 10 24 40
#38 University of California: Davis 1 26 27
#40 College of William and Mary 2 1 4 4 11
#41 Boston University 13 11 39 95 1 159
#44 Brandeis University 3 2 7 12 24
#44 Tulane University 6 6 16 57 1 86
#44 Case Western Reserve University 5 4 13 29 1 52
#44 Northeastern University 16 15 46 119 196
#44 Georgia Institute of Technology 6 5 11 30 1 53
#47 University of Illinois at Urbana-Champaign 2 5 15 23 45
#49 Ohio State University: Columbus Campus 6 7 21 36 70
#49 University of Georgia 3 2 4 17 26
#51 Purdue University 7 6 22 50 85
#51 Rensselaer Polytechnic Institute 1 1 6 27 1 36
#51 Lehigh University 2 2 5 9 18
#51 Villanova University 2 2 4 8
#55 Santa Clara University 1 1 1 3
#55 Florida State University 41 35 120 324 520
#55 University of Miami 39 30 114 338 521
#55 University of Washington 3 3 7 16 29
#55 Pepperdine University 2 2 3 13 20
#57 Penn State University Park 15 15 48 117 195
#59 University of Maryland: College Park 6 7 21 54 88
#62 George Washington University 7 8 15 42 1 73
#62 Rutgers University 3 3 10 22 38
#62 Virginia Polytechnic Institute and State University 2 2 7 10 21
#62 Syracuse University 7 7 25 61 1 101
#62 University of Pittsburgh 4 4 10 33 51
#67 Texas A&M University 1 1 2 5 9
#67 Worcester Polytechnic Institute 1 1 3 10 15
#67 University of Connecticut 4 4 12 32 52
#67 University of Massachusetts Amherst 2 2 6 10
#68 University of Minnesota: Twin Cities 1 1 2
#72 Fordham University 15 6 49 141 211
#72 Southern Methodist University 2 2 7 14 25
#72 American University 8 5 21 59 1 94
#72 North Carolina State University 2 2 5 15 24
#72 Indiana University Bloomington 13 5 38 82 138
#77 Loyola Marymount University 1 1 2
#77 SUNY University at Stony Brook 1 2 5 15 23
#77 Baylor University 2 2 6 13 23
#77 Michigan State University 3 3 10 18 34
#77 Clemson University 5 5 14 46 70
#83 SUNY University at Binghamton 1 1 2 4
#83 Stevens Institute of Technology 2 2 5 15 24
#83 University of Iowa 1 1 2 4
#83 Gonzaga University 1 1
#83 University of California: Riverside 1 1 2
#83 Marquette University 1 1
#89 Texas Christian University 1 5 6
#89 University of Colorado Boulder 60 1 61
#89 Elon University 1 2 8 11
#89 SUNY University at Buffalo 5 5
#89 Colorado School of Mines 1 1 2 7 11
#89 University of Delaware 2 1 8 11
#89 Brigham Young University 1 2 3
#97 University of San Diego 1 1 4 6
#97 Clark University 1 1 2 6 10
#97 New Jersey Institute of Technology 1 1
#103 University of California: Santa Cruz 1 1 4 14 20
#105 Saint Louis University 1 1
#105 University of Denver 2 2 8 26 38
#105 University of San Francisco 1 1 3 5
#105 Drexel University 8 2 26 36
#105 Miami University: Oxford 1 1 15 17
#115 Loyola University Chicago 5 5
#121 University of Vermont 10 10
#234 University of Massachusetts Dartmouth 2 2
Số lượng học sinh trúng tuyển
Xếp hạng Trường đại học 2022 2021 2020 2016-2018 2014-2016 Tổng số
Tất cả các trường 56 27 96 105 10
#1 Williams College 1 1 2
#2 Amherst College 3 3 7 5 1 19
#3 Pomona College 1 2 11 1 15
#4 Swarthmore College 2 2 6 1 1 12
#5 Wellesley College 1 1 1 6 1 10
#6 United States Naval Academy 1 1 1 1 4
#6 Bowdoin College 1 1 3 1 1 7
#6 Carleton College 1 1 2 4
#9 Claremont McKenna College 1 1 2 3 7
#11 United States Military Academy 2 1 2 3 1 9
#11 Washington and Lee University 1 1 2 4
#11 Middlebury College 1 1 3 5
#13 Vassar College 1 3 4
#13 Smith College 1 1 3 5
#15 Davidson College 1 1 2
#15 Grinnell College 1 1 4 1 7
#15 Hamilton College 1 1 7 9
#18 United States Air Force Academy 1 1 2 1 1 6
#18 University of Richmond 1 1 5 7
#18 Haverford College 1 1 2 4
#18 Wesleyan University 1 1 3 6 11
#18 Barnard College 1 1 6 2 10
#18 Colgate University 2 1 7 8 1 19
#24 Colby College 1 1 3 5
#25 Bates College 1 3 4
#26 Berea College 1 1
#27 soka university of america 1 1 2
#27 Colorado College 1 1 3 2 7
#27 Macalester College 1 1 2
#29 Harvey Mudd College 1 5 6
#31 Kenyon College 1 1 2 2 6
#31 Bryn Mawr College 1 1 2
#33 Pitzer College 1 1 2
#33 Scripps College 2 1 3
#33 College of the Holy Cross 1 3 4
#36 Oberlin College 1 3 4
#36 Mount Holyoke College 1 3 4
#37 Occidental College 1 1 4 4 10
#37 Bucknell University 1 1 1 1 4
#38 Franklin & Marshall College 1 1 2
#38 Union College 5 5
#39 Denison University 1 1
#39 Lafayette College 1 1 6 1 9
#39 Skidmore College 2 2
#39 Trinity College 1 1 1 3
#45 DePauw University 1 1
#45 Union College 1 1
#45 Thomas Aquinas College 1 1
#45 Furman University 1 1 1 3
#48 Whitman College 1 1
#51 The University of the South 1 5 6
#51 Dickinson College 1 1 2 4
#55 Connecticut College 1 2 3
#55 Centre College 1 1
#61 Gettysburg College 3 3
Chương trình học
Chương trình AP
(25)
Biology Sinh học
Calculus AB Giải tích AB
Calculus BC Giải tích BC
Chemistry Hóa học
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
Computer Science A Khoa học máy tính A
Biology Sinh học
Calculus AB Giải tích AB
Calculus BC Giải tích BC
Chemistry Hóa học
Chinese Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
Computer Science A Khoa học máy tính A
English Language and Composition Ngôn ngữ và sáng tác tiếng Anh
English Literature and Composition Văn học và sáng tác tiếng Anh
Environmental Science Khoa học môi trường
French Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Pháp
Human Geography Địa lý và con người
Macroeconomics Kinh tế vĩ mô
Psychology Tâm lý học
Spanish Language and Culture Ngôn ngữ và văn hóa Tây Ban Nha
Statistics Thống kê
United States Government and Politics Chính phủ và chính trị Mỹ
United States History Lịch sử nước Mỹ
World History Lịch sử thế giới
Physics 1 Vật lý 1
Physics C: Electricity and Magnetism Vật lý C: Điện từ học
Spanish Literature and Culture Văn học và văn hóa Tây Ban Nha
Computer Science Principles Nguyên lý khoa học máy tính
Physics 1 Vật lý 1
Physics 2 Vật lý 2
Physics C: Mechanics Vật lý C: Cơ khí
Xem tất cả
Hoạt động thể chất
(17)
Baseball Bóng chày
Basketball Bóng rổ
Bowling Bowling
Cheerleading Đội cổ động viên
Cross Country Chạy băng đồng
Football Bóng bầu dục Mỹ
Baseball Bóng chày
Basketball Bóng rổ
Bowling Bowling
Cheerleading Đội cổ động viên
Cross Country Chạy băng đồng
Football Bóng bầu dục Mỹ
Golf Golf
Ice Hockey Khúc côn cầu trên băng
Lacrosse Bóng vợt
Soccer Bóng đá
Softball Bóng mềm
Swimming Bơi lội
Tennis Quần vợt
Track and Field Điền kinh
Volleyball Bóng chuyền
Weightlifting Cử tạ
Wrestling Đấu vật
Xem tất cả
Khóa học nghệ thuật
(23)
A Cappella Hát không có nhạc đệm
Acting Diễn xuất
Band Ban nhạc
Chorus Dàn đồng ca
Dance Khiêu vũ
Directing Đạo diễn
A Cappella Hát không có nhạc đệm
Acting Diễn xuất
Band Ban nhạc
Chorus Dàn đồng ca
Dance Khiêu vũ
Directing Đạo diễn
Drama Kịch sân khấu
Guitar Đàn ghi ta
Jazz Nhạc jazz
Music Âm nhạc
Percussion Bộ gõ
Piano Piano
Theater Nhà hát
Vocal Thanh nhạc
Ceramics Nghệ thuật gốm sứ
Computer Graphic Đồ họa máy tính
Drawing Hội họa
Painting Hội họa
Photography Nhiếp ảnh
Sculpture Điêu khắc
Architecture Kiến ​​​​trúc
Audition Thử âm
Design Thiết kế
Xem tất cả
Hoạt động ngoại khóa
(85)
Robotics
Andrea;s angels
Anime and Manga
Astronomy club
Band
Best buddies
Robotics
Andrea;s angels
Anime and Manga
Astronomy club
Band
Best buddies
BETCHA
Black gold and green
Book Inker's club
Bringing back the classics
The Ceramics club
Chess club
Chick fil-a leader academy
Chinese club
Chinese honor society
Chorus
Cover to cover
Dance Ensemble
Daniella's Journey
Deed poets society
Engineering society
English Honor society
Equestrian club
Future business leaders of America
Feeding South Florida
First priority
Free the children
Gay-straight alliance
GEMS-women in Engineering
Girl up
Giving a gift
Guitar club
Harry Potter Alumni
Healthy heritage
Heritage Ambassadors
Heritage for Humanity
History bowl and bee
Hope club
Inter club council
Junior high chorus
JH journalism
Junior high student government
Junior thespians
Key club
Lean in club
Lego league
Letters for better
Life in action
Linguistics club
Make a wish
Marine biology club
MCTV
Model UN
Mu Alpha Theta
Multicultural club
National art honor society
National English honor society
National honor society
NOH8
Operation smile
One planet united
Patriot pride
PAWS
Photography
Political club
Pre-law society
Pre-Med society
Progressive generation
Quill and Scroll
Rho kappa
Save the memories
Science bowl
Science National Honor Society
Senior Thepian
SH student government association
SOAR
Spanish honor
Speech and debate
STEM
student television network
Symphony Orchestra
Tikkun Olam
Tri-M
wahs
Wounded warrior
Xem tất cả
Liên hệ American Heritage Schools

Bạn chưa tìm được thông tin mình cần?
Thân chào,

FindingSchool hỗ trợ bạn gửi thư đến trường với công cụ soạn tin và chuyển ngữ. Chỉ cần nhập nội dung tiếng Việt, hệ thống của chúng tôi sẽ chuyển yêu cầu của bạn đến trường.
1.
Chọn tối đa 5 câu hỏi dành cho trường Dưới đây là 10 thắc mắc phổ biến mà phụ huynh học sinh thường hỏi

2.
Thông tin liên lạc FindingSchool sẽ chuyển yêu cầu của bạn đến trường American Heritage Schools bằng tiếng Anh. Nhà trường có thể liên hệ lại với bạn qua thông tin:
Tên *
Điện thoại
Email *
(*) Thông tin bắt buộc
5.0/5 3 bình luận
Người dùng FindingSchool tại châu Á 20/01/2023
Điều tuyệt nhất cho học sinh quốc tế tại trường là nhà trường có bộ phận quản lý sinh viên quốc tế riêng, và không ủy thác cho bên trung gian thứ ba. Vì vậy, học sinh đều ở tại nhà của giáo viên hoặc nhà của phụ huynh học sinh, cựu học sinh; Một điểm nữa là học phí của trường là All in (bao gồm tất cả tiền sách vở, khóa học, phí đào tạo và thi cử, nhà ở, phí bảo hiểm và phí khám sức khỏe); Trường nằm trong khu vực rất an toàn, an ninh rất tốt, thường xuyên có hai chú bảo vệ túc trực ở cổng để kiểm tra tất cả các xe cộ, cặp sách ra vào; Một điểm nữa là cạnh trường có rất nhiều nhà hàng Châu Á chính hiệu, được ăn ngon là rất quá quan trọng đối với các cháu. Là một phụ huynh đang có con học tại trường, tôi sẵn lòng kêu gọi ủng hộ cho nhà trường.
Xem thêm
Người dùng FindingSchool tại châu Á 20/01/2023
Con tôi đã nhập học lớp 9 trường American Heritage sau kỳ nghỉ hè năm nay, trải qua 3 tháng thích nghi, những lo lắng, bỡ ngỡ trước khi đến trường của cháu đã dần tan biến. Chúng tôi có thể thấy những nỗ lực mà nhà trường dành cho sự phát triển của các cháu. Các cháu không chỉ tự tin thể hiện bản thân mà còn học được tính tự chủ và tự giác. Phải nói rằng đây là ngôi trường vừa quản lý chặt chẽ, cũng vừa tôn trọng sự phát triển cá nhân, vừa quan tâm đến thành tích học tập, lại vừa trú trọng đến việc bồi dưỡng năng khiếu nghệ thuật và thể thao cho các cháu. Các thầy cô và nhân viên trong trường đều rất thân thiện và có trách nhiệm, bất kể là vấn đề về việc học tập hay định hướng nghề nghiệp cho các cháu, phụ huynh luôn có thể nhận được câu trả lời kịp thời khi cần. Việc nhà trường lựa chọn các gia đình ở nội trú cho các cháu cũng khiến phụ huynh yên tâm, không gian ăn ở rộng rãi, người lớn quan tâm đến trẻ em, các cháu được quan tâm đầy đủ vào sinh nhật hay ốm đau, là điều rất đáng quý. Chúng tôi vừa ở đó 3 tháng, và đã có một khởi đầu tốt đẹp, chúng tôi rất yên tâm và hạnh phúc. Hy vọng sẽ thấy được sự tiến bộ và trưởng thành của con mình từng ngày.
Xem thêm
Người dùng FindingSchool tại châu Á 20/01/2023
Một ngôi trường tuyệt vời, phần lớn các thầy cô đều rất tốt bụng và có trách nhiệm. Lưu học sinh đều là học sinh ngoại trú, nhà trường sẽ chọn nơi ở phù hợp theo tính cách và thói quen của học sinh. Về phương diện học thuật, trường có nhiều khóa học AP tùy theo kế hoạch mà bạn lựa chọn các chuyên ngành học trong tương lai. Điểm đến của học sinh khi tốt nghiệp cũng rất đa dạng, hàng năm có 5, 6 học sinh vào các trường Ivy League. Cũng có rất nhiều học sinh được vào học ở 30 trường đại học top đầu. Hơn nữa, nhiều trường đại học xuất sắc sẽ đến trường để tuyên truyền, và bộ phận giáo vụ của trường cũng sẽ nhắc bạn những trường nào sẽ đến meeting. Nếu có điều kiện, tốt nhất bạn nên đến American Heritage Schools để nhìn và cảm nhận thực tế không khí tại trường.
Xem thêm
Thành phố lớn lân cận
Miami, tên chính thức là Thành phố Miami, còn được biết đến với những cái tên như "305", "Thành phố Phép thuật" và "Cổng vào Châu Mỹ", là một đô thị ven biển và là thủ phủ của Quận Miami-Dade ở Nam Florida. Với dân số 442.241 người theo cuộc điều tra dân số năm 2020, đây là thành phố đông dân thứ 2 ở Florida.

Dân số người Mỹ gốc Việt (2022) 14,200
Chi phí sinh hoạt Cao hơn mức trung bình 21%
Sân bay lân cận Sân bay quốc tế Miami
Xem 360
Explore school in real time
Dữ liệu của FindingSchool được tổng hợp từ nhà trường, tư vấn viên, các thống kê chính thức tại Mỹ và phụ huynh/học sinh thực tế.
Khảo sát
;
So sánh trường ()
()